Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xoạc bóng" (1)

xoạc bóng
Tiếng Anh Động từto tackle (in football)
Từ vựng của tôi
Cầu thủ đó đã xoạc bóng rất quyết liệt.
That player tackled very fiercely.

swap_horiz Từ liên quan "xoạc bóng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xoạc bóng" (1)

Cầu thủ đó đã xoạc bóng rất quyết liệt.
That player tackled very fiercely.